arctic owl

/ˈɑrtɪk aʊl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "arctic owl". Phiên âm /ˈɑrtɪk aʊl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "arctic owl" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “arctic owl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish